GIÁ XE SAMCO

BẢNG GIÁ XE KHÁCH SAMCO - EURO 2

1. XE KHÁCH SAMCO BẦU HƠI ĐỘNG CƠ ISUZU 29 GHẾ MÁY 5.2L: 1.690.000.000 VNĐ

2. XE KHÁCH SAMCO BẦU HƠI ĐỘNG CƠ ISUZU 34 GHẾ MÁY 5.2L: 1.700.000.000 VNĐ

3. XE KHÁCH SAMCO FELIX CI KGQA ĐỘNG CƠ ISUZU 29 GHẾ MÁY 5.2L: 1.420.000.000 VNĐ

4. XE KHÁCH SAMCO FELIX CI KGQB ĐỘNG CƠ ISUZU 34 GHẾ MÁY 5.2L: 1.430.000.000 VNĐ

5. XE KHÁCH SAMCO FELIX LI KGQ6 ĐỘNG CƠ ISUZU 29 GHẾ MÁY 5.2L: 1.520.000.000 VNĐ

6. XE KHÁCH SAMCO FELIX SI KGQ7 ĐỘNG CƠ ISUZU 34 GHẾ MÁY 5.2L: 1.530.000.000 VNĐ

7. XE KHÁCH SAMCO FELIX LIMOUSINE ĐỘNG CƠ ISUZU 17 GHẾ MÁY 5.2L: 1.960.000.000 VNĐ

8. XE KHÁCH SAMCO ALLERGO ĐỘNG CƠ ISUZU 29 GHẾ MÁY 3.0L: 1.290.000.000 VNĐ

9. XE KHÁCH SAMCO WENDA ĐỘNG CƠ HYUNDAI 47 GHẾ MÁY 380PS: 3.070.000.000 VNĐ

10. XE KHÁCH SAMCO PRIMAS ĐỘNG CƠ HYUNDAI 41 GIƯỜNG MÁY 380PS: 3.270.000.000 VNĐ

BẢNG GIÁ BUS SAMCO - EURO 2

11. XE BUS SAMCO I.40 ĐỘNG CƠ ISUZU 3.0L 21 CN + 19 CĐ: 1.210.000.000 VNĐ

12. XE BUS SAMCO I.47 ĐỘNG CƠ ISUZU 5.2L 26 CN + 21 CĐ: 1.380.000.000 VNĐ

BẢNG GIÁ XE SAMCO NĂM 2018 TIÊU CHUẨN KHÍ THẢI EURO 4

1. XE KHÁCH SAMCO FELIX CI KGQA E4 ĐỘNG CƠ ISUZU 5.2L - 29 GHẾ : 1.580.000.000 VNĐ

2. XE KHÁCH SAMCO FELIX CI KGQB E4 ĐỘNG CƠ ISUZU 5.2L - 34 GHẾ : 1.590.000.000 VNĐ

3. XE KHÁCH SAMCO FELIX GI KGQ1  E4 ĐỘNG CƠ ISUZU 5.2L - 30 GHẾ : 1.850.000.000 VNĐ

4. XE KHÁCH SAMCO FELIX GI KGQ2  E4 ĐỘNG CƠ ISUZU 5.2L - 34 GHẾ : 1.860.000.000 VNĐ

5. XE KHÁCH SAMCO ALLERGO E4 ĐỘNG CƠ ISUZU 3.0L - 29 GHẾ: 1.390.000.000 VNĐ

6. XE BUS THÀNH PHỐ  ĐỘNG CƠ ISUZU 3.0L : 1.380.000.000 VNĐ

7. XE BUS THÀNH PHỐ ĐỘNG CƠ ISUZU 5.2L: 1.550.000.000 VNĐ

8. XE KHÁCH GIƯỜNG NẰM SAMCO PRIMAS SI ĐỘNG CƠ ISUZU 380PS - 35 GIƯỜNG NẰM: 3.550.000.000 VNĐ